MÔN THI: TIẾNG ANH - HỆ 3 NĂM
Thời gian làm bài: 60 phút | Mã đề thi 130
| Nguyên mẫu (V1) | Quá khứ (V2) / Phân từ (V3) | Danh từ (Noun) | Tính từ (Adjective) | Trạng từ (Adverb) |
|---|---|---|---|---|
| play (chơi, thi đấu) | played / played (Có quy tắc) | player (người chơi) | playful (ham vui) | playfully |
| cry (khóc, gào khóc) | cried / cried (Có quy tắc) | cry (tiếng khóc) | - | - |
| jog (chạy bộ) | jogged / jogged (Có quy tắc) | jogging (môn chạy bộ) | - | - |
| - | - | cheapness (sự rẻ tiền) | cheap (rẻ tiền) | cheaply |